Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acertamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acierto
danh từ
synonym of acierto
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acertamiento
Dạng gốc
(base form)
acertamiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acierto
AI
1
Đồng nghĩa với acierto
1
Đồng nghĩa với acierto
1
Đồng nghĩa với acierto