Dịch

acertamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với aciertodanh từsynonym of acierto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acertamientoDạng gốc (base form)
  2. acertamientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI