Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desacierto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desaˈθjeɾto/
Nghĩa chính
1
Sai lầm
danh từ
mistake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desacierto
Dạng gốc
(base form)
desacierto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错
cuò
Lỗi, sai lầm
Tiếng Anh
mistake
Nhầm lẫn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sai lầm
desliz
error
Khác
equivocación
falta
AI
1
Sai lầm
1
Sai lầm
1
Sai lầm