desliz
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈliθ/
Nghĩa chính
- Sơ suất, lỡ lờidanh từslip, lapse
- Sai lầm, lỗi lầmdanh từblunder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deslizDạng gốc (base form)
- deslicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desliz freudianodanh từ | danh từ | Sự trượt dốc của Freud |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bất kỳ ai cũng có thể mắc phải một sơ suất như thế.
- , , .Một nỗi nghẹn ngào, một lần lỡ bước, một kẻ bất hạnh và một điều may mắn hòa quyện trong buổi hòa nhạc này.
- , , , .Thôi nào, bình tĩnh, đừng lo, ai mà chẳng có lúc lỡ lầm và chuyện này cũng chẳng có gì nghiêm trọng cả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sơ suất
Họ từ (word family)
cùng gốc deslizXuất hiện ở từ khác
- errorđồng nghĩaThường là sai sót nhỏ và ngoài ý muốn.