error
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/eˈroɾ/nguồn
Nghĩa chính
- lỗi, sai sót, sai lầmdanh từA2A wrong action, judgment, piece of information, or result; a mistake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cometer un error | Phạm sai lầm | |
| corregir un error | Sửa lỗi | |
| estar en un error | Nhầm lẫn, sai lầm | |
| grave error | Sai lầm nghiêm trọng | |
| margen de error | Biên độ sai số | |
| por error | Do nhầm lẫn | |
| prueba y errordanh từ | danh từ | Phương pháp thử và sai |
| ensayo y errordanh từ | danh từ | Phương pháp thử và sai |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Lần này tôi bị tống vào tù do nhầm lẫn.
- , .Nhịn ăn hoặc bỏ bữa, đó là sai lầm lớn của cô ấy.
- .Rõ ràng là anh ta cố tình phạm sai lầm.