Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cometer un error
Nghĩa chính
1
Phạm sai lầm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slip
Phạm sai lầm
error
Phạm sai lầm, mắc lỗi
trip
Phạm sai lầm, lầm lỗi
Xuất hiện ở từ khác
error
kết hợp
mắc lỗi, phạm sai lầm
AI
1
Phạm sai lầm
1
Phạm sai lầm
1
Phạm sai lầm