Dịch

trip

A1danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Hay gặp
UK/tɹɪp/US/tɹɪp/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 25 nghĩa
  1. chuyến đidanh từA1a journey or travel from one place to another
  2. vấpđộng từA1nội động từ (intransitive)to stumble over something and lose balance
  3. lỗi, sai lầmdanh từA2an error or mistake
  4. ngáng chân, gạt chânđộng từA2ngoại động từ (transitive)đi với upto cause someone to stumble by knocking their feet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tripNguyên thể (infinitive)
  2. tripsSố nhiều (plural)
  3. trippedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trippingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • trip over/on sthvấp phải cái gì
  • trip over/upvấp ngãBe careful you don't trip up on the step.Cẩn thận đừng vấp ngã ở bậc thang.
  • trip sblàm ai vấp ngã
  • trip sthkích hoạt cái gì

25 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 12
Tính từ (adjective) 1
Sự sẩy chân
  1. Sự sẩy chân, bước hụt, cú vấpA stumble or misstep.

Ví dụ

  • .Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản.
  • .Anh ấy bị thương do sẩy chân ngã xuống cầu thang.
  • .Anh ấy trải qua một cơn ảo giác kỳ lạ sau khi dùng LSD.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự sẩy chân
Sự lỡ lời

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ, tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitrippen“tread or step lightly and nimbly, skip, dance”
  2. từ tiếng Pháp cổtriper“to hop or dance around, strike with the feet”
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạitrippen“to skip, trip, hop, stamp, trample”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitryppe
  2. từ tiếng Pháp cổtrippe

AI