Nghĩa chính
- Vấp phải, vấp ngãđộng từTo trip or stumble and almost fall, as a result of bumping into someone or something with one's feet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trip overNguyên thể (infinitive)
- trips overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tripped overQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tripping overPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trip over one's own two feetđộng từ | động từ | Bị vấp ngã khi đang đi mà không vấp phải bất cứ thứ gì |
| trip over oneselfđộng từ | động từ | Hãy nỗ lực hết sức để làm điều gì đó |
| trip over something | Vấp phải thứ gì |
Ví dụ
- .
- .
- .