travesía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾabeˈsia/nguồn
Nghĩa chính
- Đi ngang qua, băng quadanh từtraverse, crossing
- Chuyến đi, hành trìnhdanh từtrip, journey
- Đoạn văn; đường phụ (đường ngắn nối hai đường phố có tầm quan trọng lớn hơn)danh từpassage; side street (short street transversally connecting two streets of greater importance)
- Khoảng cách (giữa hai điểm)danh từdistance (between two points)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travesíaDạng gốc (base form)
- travesíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esquí de travesía | Trượt tuyết xuyên quốc gia |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)