Dịch

travesía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾabeˈsia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đi ngang qua, băng quadanh từtraverse, crossing
  2. Chuyến đi, hành trìnhdanh từtrip, journey
  3. Đoạn văn; đường phụ (đường ngắn nối hai đường phố có tầm quan trọng lớn hơn)danh từpassage; side street (short street transversally connecting two streets of greater importance)
  4. Khoảng cách (giữa hai điểm)danh từdistance (between two points)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. travesíaDạng gốc (base form)
  2. travesíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

esquí de travesíaTrượt tuyết xuyên quốc gia

AI