Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thợ luyện gangdanh từAn ironworker.
- Sai lầm lớn, lỗi lầmdanh từA large or embarrassing mistake; blunder.
- Bánh mì tròndanh từA circular loaf of white bread.
- Bông hoa đang nởdanh từA blooming flower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bloomerDạng gốc (base form)
- bloomersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| late bloomerdanh từ | danh từ | Người đến tuổi dậy thì hoặc trưởng thành tương đối muộn hơn là điển hình |
| early bloomerdanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa nở hoa sớm hơn trong mùa sinh trưởng so với các loài thực vật có hoa khác |
| bloomery irondanh từ | danh từ | Dạng sắt rèn thô sơ cổ xưa được làm thẳng từ quặng mà không cần nấu chảy |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người phát triển muộn
- One who blooms, matures, or develops.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc bloomerVí dụ
- " ," , " hat-swatting . . .[…]"Anh biết đấy," Reggie tiếp tục một cách nghiêm túc, "Tôi nghĩ anh đang mắc sai lầm lớn nhất đời mình về gã thích đập mũ này. Anh đã đánh giá sai về hắn. Hắn là một kẻ hạng nhất.[…]
- .Cô ấy là người phát triển muộn.
- .Anh ấy là người thành công muộn.