Dịch

bloomer

C1danh từ (noun)
UK/ˈbluː.mə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thợ luyện gangdanh từAn ironworker.
  2. Sai lầm lớn, lỗi lầmdanh từA large or embarrassing mistake; blunder.
  3. Bánh mì tròndanh từA circular loaf of white bread.
  4. Bông hoa đang nởdanh từA blooming flower.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloomerDạng gốc (base form)
  2. bloomersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

late bloomerdanh từNgười đến tuổi dậy thì hoặc trưởng thành tương đối muộn hơn là điển hình
early bloomerdanh từLoài thực vật có hoa nở hoa sớm hơn trong mùa sinh trưởng so với các loài thực vật có hoa khác
bloomery irondanh từDạng sắt rèn thô sơ cổ xưa được làm thẳng từ quặng mà không cần nấu chảy

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người phát triển muộn
  1. One who blooms, matures, or develops.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sai lầm lớn

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiblomer
  2. từ tiếng Anh cổblōma
danh từ

bloom-er

Ví dụ

  • " ," , " hat-swatting . . .[…]"Anh biết đấy," Reggie tiếp tục một cách nghiêm túc, "Tôi nghĩ anh đang mắc sai lầm lớn nhất đời mình về gã thích đập mũ này. Anh đã đánh giá sai về hắn. Hắn là một kẻ hạng nhất.[…]
  • .Cô ấy là người phát triển muộn.
  • .Anh ấy là người thành công muộn.

AI