fuckup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sai lầm nghiêm trọngdanh từA serious mistake.
- Người liên tục mắc sai lầm; một người hay quậy phá rất nhiềudanh từOne who continually makes mistakes; a person who fucks up a lot.
- Người bị tổn thương về tinh thần hoặc cảm xúcdanh từA mentally or emotionally damaged person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuckupDạng gốc (base form)
- fuckupsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- ; nine-foot ; . , .