Dịch

bloomery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi quặng sắt được chế biến thành sắt có thể dát được; lò nungdanh từA forge in which wrought iron is made straight from ore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloomeryDạng gốc (base form)
  2. bloomeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bloomery irondanh từDạng sắt rèn thô sơ cổ xưa được làm thẳng từ quặng mà không cần nấu chảy

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

bloom“metal, see etym.3”-ery

Ví dụ

  • , […]

AI