tropezar
C1động từ (verb)
/tɾopeˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Vấp ngã, va vàođộng từto trip, stumble, bump into
- Bị vấp ngãđộng từto get tripped up
- Tình cờ gặp (ai đó); chạy vàođộng từto meet (someone) by chance; to run into
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tropezarDanh động từ tropezandoPhân từ tropezado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tropiezo |
| tú | tropiezas |
| él/ella/Ud. | tropieza |
| nosotros | tropezamos |
| vosotros | tropezáis |
| ellos/Uds. | tropiezan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tropezar en lo parejo | Chưa có nghĩa |