Dịch

topar

C1động từ (verb)
/toˈpaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bắt gặp, chạm tránđộng từto come across, encounter
  2. Đập vào, đánh, chạm vàođộng từto knock against, hit, strike, touch
  3. Kết thúc (một trò chơi điện tử)động từto finish (a videogame)
  4. Đối đầu với (ai đó)động từto confront (someone)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể toparDanh động từ topandoPhân từ topado
Presente
yotopo
tútopas
él/ella/Ud.topa
nosotrostopamos
vosotrostopáis
ellos/Uds.topan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bắt gặp
Đập vào

Cụm từ (phrase)

toparse conđộng từVấp ngã

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Bắt gặp
  1. Bắt gặp, chạm tránto come across, encounter

Họ từ (word family)

cùng gốc topar

Ví dụ

  • ¿ ?
  • .

AI