topar
C1động từ (verb)
/toˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bắt gặp, chạm tránđộng từto come across, encounter
- Đập vào, đánh, chạm vàođộng từto knock against, hit, strike, touch
- Kết thúc (một trò chơi điện tử)động từto finish (a videogame)
- Đối đầu với (ai đó)động từto confront (someone)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể toparDanh động từ topandoPhân từ topado
| Presente | |
|---|---|
| yo | topo |
| tú | topas |
| él/ella/Ud. | topa |
| nosotros | topamos |
| vosotros | topáis |
| ellos/Uds. | topan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toparse conđộng từ | động từ | Vấp ngã |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bắt gặp
- Bắt gặp, chạm tránto come across, encounter
Họ từ (word family)
cùng gốc toparNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?
- .