chocar
B2động từ (verb)
/t͡ʃoˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gặp sự cốđộng từto crash
- Va vào (vào), va chạm (với)động từto bump (into), to collide (with)
- Gây sốc, gây tai tiếngđộng từto shock, scandalize
- Đâm vào, đập vào, đụng vàođộng từto crash into, to hit, to slam into, to collide with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chocarDanh động từ chocandoPhân từ chocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | choco |
| tú | chocas |
| él/ella/Ud. | choca |
| nosotros | chocamos |
| vosotros | chocáis |
| ellos/Uds. | chocan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gặp sự cố
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chocar los cinco | Đập tay ăn mừng | |
| chocar contra un muro | Đâm sầm vào tường | |
| chocar contra la pared | Đâm vào tường |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm khó chịu
- Làm khó chịu, làm phiềnto annoy, to bother, to upset
Xuất hiện ở từ khác
- darđồng nghĩaVa đụng, đâm sầm vào vật gì.
Họ từ (word family)
cùng gốc chocarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung