Dịch

chocar

B2động từ (verb)
/t͡ʃoˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gặp sự cốđộng từto crash
  2. Va vào (vào), va chạm (với)động từto bump (into), to collide (with)
  3. Gây sốc, gây tai tiếngđộng từto shock, scandalize
  4. Đâm vào, đập vào, đụng vàođộng từto crash into, to hit, to slam into, to collide with

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chocarDanh động từ chocandoPhân từ chocado
Presente
yochoco
túchocas
él/ella/Ud.choca
nosotroschocamos
vosotroschocáis
ellos/Uds.chocan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gặp sự cố

Cụm từ (phrase)

chocar los cincoĐập tay ăn mừng
chocar contra un muroĐâm sầm vào tường
chocar contra la paredĐâm vào tường

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm khó chịu
  1. Làm khó chịu, làm phiềnto annoy, to bother, to upset

AI