Dịch

chocante

B2tính từ (adjective)
/t͡ʃoˈkante/

Nghĩa chính

  1. Phản cảm, khó chịutính từoff-putting
  2. Gây sốc, kinh ngạctính từshocking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocanteDạng gốc (base form)
  2. chocantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phản cảm

Ví dụ

  • Tom .Nhiều người cho rằng tính thô bạo của Tom gây sốc.

AI