desagradable
B1tính từ (adjective)
/desaɡɾaˈdable/nguồn
Nghĩa chính
- Khó chịu, không thoải máitính từunpleasant, disagreeable, distasteful, off-putting, displeasing, unpleasing, bad, rude, unsavory, uncomfortable, unlikable, objectionable, painful, uncongenial, crappy, gnarly (US slang)
- Đáng ghét, khó ưa, thô lỗtính từnasty, ugly, unkind, objectionable, unsightly (e.g., person, behavior)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desagradableDạng gốc (base form)
- desagradablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desagradable sorpresa | Bất ngờ khó chịu |
Ví dụ
- .Chiếc xe ghê tởm tiêu thụ nhiều xăng.
- .Chúng tôi đã có một trải nghiệm không thoải mái ở đó.
- .Có một số tin đồn ghê tởm về anh ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc desagradableNgôn ngữ khác
Tiếng Anh