Dịch

难

難
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: nan
nán

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. khó, khó khăn, gian nantính từnot easy to do, understand, or deal with; requiring effort or skill
  2. khó, dở, xấutính từunpleasant, bad, or disagreeable to experience when combined with certain verbs
  3. nạn, tai nạn, tai họadanh từdisaster, catastrophe, calamity, or severe misfortune

Chữ và bộ thủ (character, radical)

难
nánnan
Bộ: 隹 · chuy (chim đuôi ngắn)10 nét
difficult, arduous, hard; unable

Cụm từ (phrase)

困难Khó, khó khăn
灾难Tai nạn, thảm họa
难受Khó chịu
难过Buồn, đau lòng
难道Chẳng lẽ, lẽ nào, có phải
难题Bài toán khó, vấn đề nan giải
太难Quá khó
很难Rất khó

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Trách mắng
  1. Trách mắng, hạch tộito scold

Ví dụ

  • 。Cái này khó.
  • !Khó tin.
  • !Thật khó tin!

AI