problema
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾoˈblema/nguồn
Nghĩa chính
- vấn đề, khó khăn, rắc rốidanh từA1a difficulty or unwelcome situation that needs to be dealt with and overcome
- bài toán, câu đốdanh từA2a question raised for inquiry, consideration, or calculation
- vấn đề sức khỏe, chứng bệnhdanh từB1a health disorder or physical medical condition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- problemaDạng gốc (base form)
- problemasSố nhiều (plural)
- problemillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- problemitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- problemónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar problemas | Chuốc lấy rắc rối | |
| causar problemas | Gây rắc rối | |
| dar problemas | Gây phiền toái | |
| no hay problemacụm từ | cụm từ | Không vấn đề gì, không sao |
| resolver un problema | Giải quyết vấn đề | |
| tener problemas | Gặp rắc rối | |
| problema de salud | Vấn đề sức khỏe | |
| no te hagas problemacụm từ | cụm từ | Đừng lo lắng, không có vấn đề gì |
Ví dụ
- .Chúng ta phải cân nhắc vấn đề này.
- , .Nếu có bất kỳ vấn đề gì, bạn có thể hỏi tôi.
- Mary .Phân tích của Mary sẽ làm sáng tỏ vấn đề.
Họ từ (word family)
cùng gốc problemaTừ liên quan (related word)