Dịch

trouble

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈtɹʌbəl/US/ˈtɹʌbəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. rắc rối, vấn đề, khó khăndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a problem or difficulty
  2. rắc rối, tình huống nguy hiểmdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a dangerous or distressing situation
  3. trục trặc, sự cốdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a malfunction
  4. làm phiền, gây phiền toái, bận tâmđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)to bother or cause inconvenience

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troubleNguyên thể (infinitive)
  2. troublesSố nhiều (plural)
  3. troubledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. troublingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • trouble with sb/sthvấn đề với ai/cái gìThe trouble with you is you don't really want to work.Vấn đề với cậu là cậu không thực sự muốn làm việc.
  • in troublegặp rắc rốiIf I don't get this finished in time, I'll be in trouble.Nếu tôi không hoàn thành việc này đúng hạn, tôi sẽ gặp rắc rối.
  • in trouble with sbgặp rắc rối với aiHe's in trouble with the police.Anh ấy đang gặp rắc rối với cảnh sát.
  • out of troubletránh rắc rốiDid you manage to stay out of trouble?Cậu có tránh được rắc rối không?
  • trouble sblàm ai lo lắng
  • trouble sb with sthlàm phiền ai về việc gìI don't want to trouble the doctor with such a small problem.Tôi không muốn làm phiền bác sĩ về một vấn đề nhỏ như vậy.

Cụm từ (phrase)

ask for troubleđộng từChuốc lấy rắc rối
cause troubleGây rắc rối
get into troubleđộng từBị phạt, bị khiển trách
have trouble doing somethingGặp khó khăn khi làm gì
make troubleGây chuyện
take the trouble to do somethingCất công làm gì
engine troubledanh từSự cố động cơ
have trouble with the lawGặp rắc rối với pháp luật

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 2
Rắc rối
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rắc rối, phiền toáiLiability to punishment; conflict with authority.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tình huống khó khăn
Sự cố
Rắc rối

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitroublen
  2. từ tiếng Pháp cổtroubler
  3. từ tiếng Latinh bình dân*turbulō

Ví dụ

  • […] .E rằng ác quỷ [...] lại dấy lên rắc rối mới.
  • .Anh ấy gặp rắc rối khi cơn mưa bắt đầu.
  • .Chiếc xe cũ của tôi bị trục trặc động cơ.

AI