Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- rắc rối, vấn đề, khó khăndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a problem or difficulty
- rắc rối, tình huống nguy hiểmdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a dangerous or distressing situation
- trục trặc, sự cốdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a malfunction
- làm phiền, gây phiền toái, bận tâmđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)to bother or cause inconvenience
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- trouble with sb/sthvấn đề với ai/cái gìThe trouble with you is you don't really want to work.Vấn đề với cậu là cậu không thực sự muốn làm việc.
- in troublegặp rắc rốiIf I don't get this finished in time, I'll be in trouble.Nếu tôi không hoàn thành việc này đúng hạn, tôi sẽ gặp rắc rối.
- in trouble with sbgặp rắc rối với aiHe's in trouble with the police.Anh ấy đang gặp rắc rối với cảnh sát.
- out of troubletránh rắc rốiDid you manage to stay out of trouble?Cậu có tránh được rắc rối không?
- trouble sblàm ai lo lắng
- trouble sb with sthlàm phiền ai về việc gìI don't want to trouble the doctor with such a small problem.Tôi không muốn làm phiền bác sĩ về một vấn đề nhỏ như vậy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask for troubleđộng từ | động từ | Chuốc lấy rắc rối |
| cause trouble | Gây rắc rối | |
| get into troubleđộng từ | động từ | Bị phạt, bị khiển trách |
| have trouble doing something | Gặp khó khăn khi làm gì | |
| make trouble | Gây chuyện | |
| take the trouble to do something | Cất công làm gì | |
| engine troubledanh từ | danh từ | Sự cố động cơ |
| have trouble with the law | Gặp rắc rối với pháp luật |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 2
Rắc rối
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rắc rối, phiền toáiLiability to punishment; conflict with authority.
Xuất hiện ở từ khác
- crossđồng nghĩaKhó khăn chung, không nhất thiết kéo dài.
- difficultyđồng nghĩathường dùng cho những rắc rối gây phiền hà
- dramađồng nghĩaKhông nhất thiết là tin đồn, tranh cãi hoặc phản ứng thái độ.
- mattersđồng nghĩaThường mang nghĩa xấu hoặc khó khăn.
- problemdễ nhầmTrouble thường nhấn mạnh tình trạng khó khăn hoặc rắc rối, còn problem thường chỉ một vấn đề cụ thể cần được xử lý. Trouble không phải lúc nào cũng là danh từ không đếm được; số nhiều troubles có thể chỉ các khó khăn hoặc trở ngại riêng.
- problemasTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc troubleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitroublen
- từ tiếng Pháp cổtroubler
- từ tiếng Latinh bình dân*turbulō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- […] .E rằng ác quỷ [...] lại dấy lên rắc rối mới.
- .Anh ấy gặp rắc rối khi cơn mưa bắt đầu.
- .Chiếc xe cũ của tôi bị trục trặc động cơ.