Nghĩa chính
- Trở ngạidanh từSomething that impedes, stands in the way of, or holds up progress, either physically or figuratively
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstacleDạng gốc (base form)
- obstaclesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- obstacle to doing sthtrở ngại cho việc làm gìA lack of qualifications can be a major obstacle to finding a job.Thiếu bằng cấp có thể là một trở ngại lớn cho việc tìm việc làm.
- obstacle to sb doing sthtrở ngại cho ai làm gìThe MP claims that there is now no obstacle to him standing at the next general election.Vị Nghị sĩ khẳng định rằng giờ đây không còn trở ngại nào cho việc ông ra ứng cử trong cuộc tổng tuyển cử tới.
- obstacle to sthtrở ngại cho cái gìThe huge distances involved have proved an obstacle to communication between villages.Khoảng cách quá lớn đã cho thấy là một trở ngại cho việc giao tiếp giữa các ngôi làng.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Rào cản lớn cho việc hiểu hướng dẫn là nó đã được dịch kém từ tiếng Nhật.
- .Anh ấy có thể vượt qua mọi rào cản.
- .Chúng tôi dựng một đường chạy vượt chướng ngại vật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trở ngại
Họ từ (word family)
cùng gốc obstacleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobstacle
- từ tiếng Pháp cổobstacle
- từ tiếng Latinhobstāculum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- difficultyđồng nghĩanhấn mạnh vào vật cản hoặc rào cản cụ thể
- enginetrái nghĩađối lập, là thứ cản trở thay vì thúc đẩy
- mountainđồng nghĩaNhấn mạnh vào vật cản.
- targettrái nghĩarào cản, điều ngăn cản đạt mục tiêu
- vehicletrái nghĩađối lập, gây cản trở
- wallđồng nghĩaNhấn mạnh yếu tố làm cản trở hành động hoặc tiến triển.