pega
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ác là Á-Âu (Pica pica)danh từEurasian magpie (Pica pica)
- Công việcdanh từwork
- Keo dándanh từglue
- Dándanh từgluing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pegaDạng gốc (base form)
- pegasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trở ngại
- obstacle
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pegaVí dụ
- Feijóo, 2 , .