Dịch

pega

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ác là Á-Âu (Pica pica)danh từEurasian magpie (Pica pica)
  2. Công việcdanh từwork
  3. Keo dándanh từglue
  4. Dándanh từgluing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pegaDạng gốc (base form)
  2. pegasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de pegatính từGiả mạo; giả tạo
pegar ojođộng từĐi ngủ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trở ngại
  1. obstacle

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Công việc
Keo dán
Khác

Ví dụ

  • Feijóo, 2 , .

AI