Dịch

pegado

B1tính từ (adjective)
/peˈɡado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tách, dính, mắc kẹttính từcleaving, sticking, stuck
  2. Vừa vặn, ôm sát cơ thểtính từform-fitting, figure-hugging
  3. Đính kèmtính từattached
  4. Được treo, lơ lửngqua tiếng Anhtính từhanging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pegadoDạng gốc (base form)
  2. pegaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. pegadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pegadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. pegadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ở cạnh
  1. next to

AI