pegado
B1tính từ (adjective)
/peˈɡado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tách, dính, mắc kẹttính từcleaving, sticking, stuck
- Vừa vặn, ôm sát cơ thểtính từform-fitting, figure-hugging
- Đính kèmtính từattached
- Được treo, lơ lửngqua tiếng Anhtính từhanging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ở cạnh
- next to
Họ từ (word family)
cùng gốc pegadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung