Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pegador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɡaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chiến binh
danh từ
fighter
2
Võ sĩ quyền anh
danh từ
boxer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pegador
Dạng gốc
(base form)
pegador
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boxeador
combatiente
luchador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
战士
zhàn shì
Chiến sĩ, người đấu tranh
Tiếng Anh
fighter
Chiến binh; đấu thủ
boxer
Võ sĩ quyền anh
Boxer
Kẻ nổi dậy chống đế quốc và bài ngoại của Trung Quốc vào đầu những năm 1900.
AI
1
Chiến binh
2
Võ sĩ quyền anh
1
Chiến binh
2
Võ sĩ quyền anh
1
Chiến binh
2
Võ sĩ quyền anh