luchador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lut͡ʃaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chiến đấu, hiếu chiếntính từfighting
- Hiếu chiến, kiên cườngtính từfeisty
- Chiến binh, người chiến đấudanh từfighter, scrapper
- Đô vậtdanh từwrestler
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luchadorDạng gốc (base form)
- luchadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- luchadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- luchadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luchador de artes marciales | Võ sĩ võ thuật | |
| luchador de boxeo | Võ sĩ quyền anh | |
| luchador de sumo | Võ sĩ sumo | |
| luchador incansable | Chiến binh không mệt mỏi | |
| luchador profesional | Võ sĩ chuyên nghiệp | |
| luchador técnico | Võ sĩ chính diện / võ sĩ kỹ thuật | |
| luchador de lucha libre | Võ sĩ đấu vật tự do |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người nỗ lực
- Người nỗ lực, người phấn đấustruggler
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn trông nhỏ bé bên cạnh một đấu sĩ sumo.
- .Chị tôi cổ vũ một đấu sĩ sumo trẻ.
- .Đây là thời điểm cơ hội cho các đấu sĩ.
Xuất hiện ở từ khác
- luchadễ nhầmChỉ người tham gia đấu hoặc đấu vật, không phải cuộc đấu.