Dịch

luchador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lut͡ʃaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chiến đấu, hiếu chiếntính từfighting
  2. Hiếu chiến, kiên cườngtính từfeisty
  3. Chiến binh, người chiến đấudanh từfighter, scrapper
  4. Đô vậtdanh từwrestler

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luchadorDạng gốc (base form)
  2. luchadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. luchadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. luchadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

luchador de artes marcialesVõ sĩ võ thuật
luchador de boxeoVõ sĩ quyền anh
luchador de sumoVõ sĩ sumo
luchador incansableChiến binh không mệt mỏi
luchador profesionalVõ sĩ chuyên nghiệp
luchador técnicoVõ sĩ chính diện / võ sĩ kỹ thuật
luchador de lucha libreVõ sĩ đấu vật tự do

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người nỗ lực
  1. Người nỗ lực, người phấn đấustruggler

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn trông nhỏ bé bên cạnh một đấu sĩ sumo.
  • .Chị tôi cổ vũ một đấu sĩ sumo trẻ.
  • .Đây là thời điểm cơ hội cho các đấu sĩ.

AI