luchar
B1động từ (verb)
Hay gặp/luˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- chiến đấu, đánh nhauđộng từB1To fight or battle an enemy in physical combat.
- đấu tranh, nỗ lực, phấn đấuđộng từB1To keep trying to overcome difficulty or achieve a goal.
- đấu vậtđộng từB1To compete by grappling, usually as part of wrestling.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lucharDanh động từ luchandoPhân từ luchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lucho |
| tú | luchas |
| él/ella/Ud. | lucha |
| nosotros | luchamos |
| vosotros | lucháis |
| ellos/Uds. | luchan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luchar contra algo | Đấu tranh chống lại cái gì | |
| luchar contra corriente | Lội ngược dòng | |
| luchar hasta el final | Chiến đấu đến cùng | |
| luchar por algo | Chiến đấu vì điều gì | |
| luchar por la vida | Giành giật sự sống | |
| luchar contra alguien | Chiến đấu với ai | |
| luchar cuerpo a cuerpo | Chiến đấu tay đôi | |
| luchar en el ring | Tranh đấu trong võ đài |
Ví dụ
- "¿ ?" " .""Cô ấy là ai?" "Một người lính sẽ ra trận chiến đấu."
- .Bác sĩ đang chiến đấu chống lại căn bệnh.
- .Chúng ta thậm chí còn không biết mình đang chiến đấu vì điều gì.
Họ từ (word family)
cùng gốc lucharTừ liên quan (related word)