Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- chiến đấu, đánh nhauđộng từB2The -ing form of fight, used for armed combat, a physical fight, or a desperate struggle.
- giao tranh, đánh nhau, xung độtdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Combat, violence, or conflict as an activity or process.
- tham chiến, chiến đấutính từB2Describing a person, force, or faction engaged in a war or other conflict.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fightingDạng gốc (base form)
- fightingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fighting with sb/sthgiao tranh với ai/cái gìAt least 50 were killed in fierce fighting with local militia.Ít nhất 50 người thiệt mạng trong cuộc giao tranh dữ dội với dân quân địa phương.
- fighting between A and Bgiao tranh giữa A và BThe fighting between the rebels and government troops continues.Cuộc giao tranh giữa quân nổi dậy và quân chính phủ vẫn tiếp diễn.
- fighting (for/against sth)đấu tranh (cho/chống cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be fighting | Đang chiến đấu | |
| fighting faction | Phe tham chiến | |
| fighting forces | Lực lượng chiến đấu | |
| heavy fighting | Giao tranh ác liệt | |
| stop fighting | Thôi đánh nhau | |
| stop the fighting | Chấm dứt giao tranh | |
| the fighting broke out | Giao tranh bùng phát | |
| fighting spiritdanh từ | danh từ | Ý chí hoặc khả năng của một người để tiếp tục tham gia vào các hoạt động khó khăn hoặc tiếp tục chiến đấu chống lại những khó khăn không thể vượt qua |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Khiêu khích
- Khiêu khích, dễ gây gổApt to provoke a fight.
Họ từ (word family)
cùng gốc fightingNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.
- " ?" ".""Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
- , , ; , .Khá nhiều binh lính và vài sĩ quan đã có mặt; nhưng việc chúng tôi bày tỏ phản đối mọi cuộc chiến tranh và giao tranh không hề làm họ phật lòng, bởi họ đã bắt tay chúng tôi vô cùng ân cần.
Xuất hiện ở từ khác
- actionđồng nghĩaCuộc đánh nhau, giao tranh nói chung.