Nghĩa chính
- Ý chí hoặc khả năng của một người để tiếp tục tham gia vào các hoạt động khó khăn hoặc tiếp tục chiến đấu chống lại những khó khăn không thể vượt quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's willpower or ability to continue partaking in difficult activities or to continue fighting against insurmountable odds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fighting spiritDạng gốc (base form)
- fighting spiritsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .