fightingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Để chiến đấu, giống như một cuộc chiến; hung dữtrạng từSo as to fight, like a fight; ferociously
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fightinglyDạng gốc (base form)
- more fightinglySo sánh hơn (comparative)
- most fightinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa