Dịch

fightingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Để chiến đấu, giống như một cuộc chiến; hung dữtrạng từSo as to fight, like a fight; ferociously

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fightinglyDạng gốc (base form)
  2. more fightinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most fightinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI