Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be fighting
UK
/
b
i
ˈ
f
aɪ
.
t
ɪ
ŋ
/
US
/
b
i
ˈ
f
aɪ
.
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đang chiến đấu
Ví dụ
They
must
be
fighting
.
Họ chắc chắn đang chiến đấu.
Xuất hiện ở từ khác
fighting
kết hợp
đang chiến đấu
AI
1
Đang chiến đấu
1
Đang chiến đấu
1
Đang chiến đấu