Dịch

unfighting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chiến đấutính từkhông so sánh (not comparable)That does not fight.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

un-fighting

động từ

unfight-ing

Ví dụ

  • , ; .
  • , , hiss'd, / Majesty's undismiss'd: / lick'd, / unoust, unkick'd; […]

AI