Dịch

cockfighting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chọi gà, đá gàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gambling blood sport (illegal in most countries) in which two roosters have spikes placed on their feet and are made to fight each other, usually to the death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockfightingDạng gốc (base form)
  2. cockfightingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cockfighting pitdanh từKhu vực khép kín để gà chọi được đem đi đá

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

cockfighting

  1. từ tiếng Anh trung đạicokfytyng

AI