cockfighting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chọi gà, đá gàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gambling blood sport (illegal in most countries) in which two roosters have spikes placed on their feet and are made to fight each other, usually to the death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cockfightingDạng gốc (base form)
- cockfightingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cockfighting pitdanh từ | danh từ | Khu vực khép kín để gà chọi được đem đi đá |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chọi gà
Khác