Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alectryomachy
danh từ
(noun)
/
ə
ˌ
l
ɛ
k
t
ɹ
i
ˈ
ɒ
m
ə
k
i
/
Nghĩa chính
1
Chọi gà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cockfighting
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀλεκτρυών
alektruṓn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
traba
Chọi gà
AI
1
Chọi gà
1
Chọi gà
1
Chọi gà