Dịch

traba

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾaba/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Bắt (khó khăn ẩn giấu)danh từcatch (concealed difficulty)
  2. Bước cản, chướng ngại, trở ngạidanh từobstacle
  3. Xiềng xíchdanh từshackle
  4. Khập khiễng (đối với một con ngựa), hobbledanh từhobble (for a horse), hopple

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trabaDạng gốc (base form)
  2. trabasSố nhiều (plural)
  3. trabillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

lenguarse la trabađộng từNói lắp bắp, nói lắp
trabajo en equipodanh từLàm việc nhóm, tinh thần đồng đội

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Kẹp tóc
  1. Kẹp tóc, dây buộc tóchair clip, barrette, hairslide

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bước cản
Xiềng xích
Khập khiễng (đối với một con ngựa)

Ví dụ

  • .

AI