traba
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾaba/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bắt (khó khăn ẩn giấu)danh từcatch (concealed difficulty)
- Bước cản, chướng ngại, trở ngạidanh từobstacle
- Xiềng xíchdanh từshackle
- Khập khiễng (đối với một con ngựa), hobbledanh từhobble (for a horse), hopple
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lenguarse la trabađộng từ | động từ | Nói lắp bắp, nói lắp |
| trabajo en equipodanh từ | danh từ | Làm việc nhóm, tinh thần đồng đội |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Kẹp tóc
- Kẹp tóc, dây buộc tóchair clip, barrette, hairslide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc trabaVí dụ
- .