Dịch

grillete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾiˈʃete/

Nghĩa chính

  1. Xiềng xíchdanh từshackle
  2. Chạy bộdanh từjougs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grilleteDạng gốc (base form)
  2. grilletesSố nhiều (plural)

AI