Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grillete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡɾiˈʃete/
Nghĩa chính
1
Xiềng xích
danh từ
shackle
2
Chạy bộ
danh từ
jougs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grillete
Dạng gốc
(base form)
grillete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shackle
Xích, xiềng xích, xiềng
jougs
Chiếc vòng cổ bằng xích sắt từng được sử dụng trong các nhà thờ để phơi bày tội nhân trước sự khinh miệt của công chúng
AI
1
Xiềng xích
2
Chạy bộ
1
Xiềng xích
2
Chạy bộ
1
Xiềng xích
2
Chạy bộ