Dịch

trabajadores là giống đực số nhiều của trabajador

trabajador

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾabaxaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chăm chỉ, cần cùtính từhard-working
  2. Người lao động, công nhândanh từworker
  3. Chim chích sậy đuôi gaidanh từWren-like rushbird (Phleocryptes melanops)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trabajadorDạng gốc (base form)
  2. trabajadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trabajadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trabajadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

muy trabajadorRất chăm chỉ
trabajador socialNhân viên công tác xã hội
trabajador sexualdanh từGái mại dâm, gái làm tiền, gái điếm
trabajador dedicadoNgười làm việc tận tụy
trabajador interinoNhân viên thời vụ
trabajador competenteNgười lao động có năng lực
trabajador de fábricaCông nhân nhà máy
trabajadores por cuenta ajenaLao động làm công ăn lương

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người lao động

Ví dụ

  • , .Không chăm chỉ thì không thể thành công.
  • .Ngày một tháng Năm là Ngày Quốc tế Lao động.
  • .Người công nhân đã thiệt mạng vì vụ nổ.

AI