trabajadores là giống đực số nhiều của trabajador
trabajador
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾabaxaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chăm chỉ, cần cùtính từhard-working
- Người lao động, công nhândanh từworker
- Chim chích sậy đuôi gaidanh từWren-like rushbird (Phleocryptes melanops)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trabajadorDạng gốc (base form)
- trabajadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trabajadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- trabajadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muy trabajador | Rất chăm chỉ | |
| trabajador social | Nhân viên công tác xã hội | |
| trabajador sexualdanh từ | danh từ | Gái mại dâm, gái làm tiền, gái điếm |
| trabajador dedicado | Người làm việc tận tụy | |
| trabajador interino | Nhân viên thời vụ | |
| trabajador competente | Người lao động có năng lực | |
| trabajador de fábrica | Công nhân nhà máy | |
| trabajadores por cuenta ajena | Lao động làm công ăn lương |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Không chăm chỉ thì không thể thành công.
- .Ngày một tháng Năm là Ngày Quốc tế Lao động.
- .Người công nhân đã thiệt mạng vì vụ nổ.