Nghĩa chính
Thêm 31 nghĩa- bàn tay, taydanh từA1the part of the body at the end of the arm, including the fingers
- đưa, trao, chuyềnđộng từA2có hai tân ngữ (ditransitive)to pass or give something to someone using your hand
- kim đồng hồ, kimdanh từA2a pointer that moves around the face of a clock to show time
- sự giúp đỡ, sự trợ giúpdanh từA2help or assistance given to someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in your handtrên tayHe was holding a large mug of coffee in his right hand.Anh ấy đang cầm một cốc cà phê lớn trên tay phải.
- hand with sthgiúp (ai) việc gìLet me give you a hand with those bags.Để tôi giúp anh xách mấy cái túi đó.
- hand in sthvai trò trong việc gì
- hand sth to sbđưa cái gì cho aiShe handed the letter to me.Cô ấy đưa bức thư cho tôi.
- hand sb sthđưa cho ai cái gìShe handed me the letter.Cô ấy đưa cho tôi bức thư.
Cụm động từ (phrasal verb)
- handoverBàn giao, giao nộp, chuyển giao
- handupĐưa ra một bản cáo trạng (ví dụ: cho một thẩm phán)
- handonChuyển giao (cái gì đó) cho người khác, đặc biệt là để thay thế chính mình (chẳng hạn như một văn phòng hoặc nhiệm vụ chính thức); chuyển một cái gì đó ban đầu được trao cho chính mình từ người khác
- handinĐưa cái gì đó cho người có trách nhiệm
- handoffChuyền (bóng) cho đồng đội
- handoutPhát, bố thí
- handawayTừ bỏ hoặc cho đi với giá quá thấp; phung phí
- handbackTrả lại (cái gì đó) về nơi nó xuất phát
31 nghĩa khác
Danh từ (noun) 25
Động từ (verb) 6
Bài trên tay
- Bài trên tay, bộ bài cầm tayThe set of cards held by a player.
Xuất hiện ở từ khác
- giveđồng nghĩađưa trực tiếp tận tay
- handledễ nhầm‘hand’ là danh từ chỉ bộ phận tay, không có nghĩa ‘xử lý’.
- passđồng nghĩaNhấn mạnh việc đưa bằng tay trong phạm vi gần.
- shipđồng nghĩaThường nhấn mạnh việc đưa trực tiếp vật cho người nhận.
- manosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- pasóTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc handNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihond
- từ tiếng Anh cổhand
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*handu
động từ
- từ tiếng Anh trung đạihanden
- từ tiếng Anh cổ*hendan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*handijan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bàn tay của cô ấy thực sự rất khỏe.
- a'ticking / a'moving, Tôi nghe tiếng đồng hồ tích tắc trên kệ lò sưởi / Nhìn kim đồng hồ dịch chuyển, nhưng chỉ có một mình tôi.
- .Bob đã giúp Alice một tay chuyển đồ đạc.