Dịch

hand up

động từ (verb)
UK/ˌhand ˈʌp/US/ˌhænd ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Đưa ra một bản cáo trạng (ví dụ: cho một thẩm phán)động từngoại động từ (transitive)To deliver an indictment (e.g. to a judge).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand upNguyên thể (infinitive)
  2. hands upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. handed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. handing upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

put one's hand upđộng từGiơ tay lên (các giác quan khác nhau)

Ví dụ

  • .Bạn nên giơ tay lên để hỏi giáo viên một câu hỏi.
  • .
  • .

AI