Nghĩa chính
- Đưa ra một bản cáo trạng (ví dụ: cho một thẩm phán)động từngoại động từ (transitive)To deliver an indictment (e.g. to a judge).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand upNguyên thể (infinitive)
- hands upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- handed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- handing upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put one's hand upđộng từ | động từ | Giơ tay lên (các giác quan khác nhau) |
Ví dụ
- .Bạn nên giơ tay lên để hỏi giáo viên một câu hỏi.
- .
- .