Dịch

biscuit hooks

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn taydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The hands.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ‘ powerful-lookin , .’

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI