Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biscuit hooks
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
s
k
ə
t
ˈ
h
ʊ
k
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bàn tay
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The hands.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meat hook
Ví dụ
Every
looked
at
his
hands
and
said
,
‘
Them's
right
powerful-lookin
biscuit
hooks
you
got
,
my
friend
.’
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
手
shǒu
Tay, bàn tay
Tiếng Tây Ban Nha
mano
Bàn tay, tay
AI
1
Bàn tay
1
Bàn tay
1
Bàn tay