Dịch

paw

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chândanh từThe soft foot of a mammal or other animal, generally a quadruped, that has claws or nails; comparable to a human hand or foot.
  2. Bàn taydanh từA hand.
  3. Dạng khác của padanh từAlternative form of pa (“father”).
  4. Cào bới, lục lọiđộng từngoại động từ (transitive)Of an animal, to dig through (something, such as a garbage can) with paws.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pawNguyên thể (infinitive)
  2. pawsSố nhiều (plural)
  3. pawedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pawingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • paw at sthcào vào cái gìThe dog pawed at my sleeve.Con chó cào vào tay áo tôi.
  • paw sthcào cái gìThe stallion pawed the ground impatiently.Con ngựa đực sốt ruột cào đất.
  • paw sbsờ soạng ai

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Cào móng
  1. ngoại động từ (transitive)Cào móng, giậm chânOf an animal, to draw the forefoot along the ground; to beat or scrape with the forefoot.

Ví dụ

  • […]Abel cười tươi rồi chìa bàn tay to như tảng thịt của mình ra bắt tay viên chỉ huy.
  • , : .Nó cào móng nơi thung lũng và mừng rỡ trong sức mạnh của mình: nó xông pha đón đầu quân địch.
  • , swoon-worthy. , ? ? Katherine's ?Katherine đi chơi cùng Luke và cả hai đều diện đồ lộng lẫy và thu hút. Katherine ra sức vồ vập lấy Luke và sờ soạng anh ta, nhưng để làm gì? Lẽ nào Stefan phải tin rằng giữa Luke và Katherine đang có chuyện gì mờ ám? Mục đích của màn thể hiện này dưới góc nhìn của Katherine là gì?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chân
Cào bới
Sờ soạng
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipawe
  2. từ tiếng Pháp cổpoue
  3. từ tiếng Latinh bình dân*pauta

Cùng gốc (doublet)poteputputt

AI