Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- bố, cha, badanh từA1a male parent
- cha, linh mụcdanh từB1a title of respect for a Christian priest
- cha đẻ, ông tổ, người tiên phongdanh từB2a man who creates or begins something important
- làm cha, sinh rađộng từB2to become the biological father of a child
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- father to sbcha của aiYou've been like a father to me.Anh đã giống như một người cha với tôi.
- father (of sth)cha (của cái gì)
- father sblàm cha của ai
- father sthsáng tạo cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become a father | Lên chức bố, làm cha | |
| father figuredanh từ | danh từ | Hình tượng người cha |
| founding fatherdanh từ | danh từ | Người sáng lập, người lập quốc |
| proud father | Người cha đầy tự hào | |
| single fatherdanh từ | danh từ | Ông bố đơn thân |
| father a child | Làm cha của một đứa trẻ, sinh con | |
| father of something | Cha đẻ của cái gì | |
| father-in-lawdanh từ | danh từ | Cha chồng, cha vợ |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Tổ tiên
- Tổ tiên, thủy tổA male ancestor more remote than a parent; a progenitor; especially, a first ancestor.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fatherNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bố tôi đi làm bằng ô tô.
- , !Cầu Chúa ban phước cho người, thưa cha tu sĩ đáng kính!
- .Albert Einstein là cha đẻ của vật lý hiện đại.