Nghĩa chính
- Ông bố đơn thândanh từA man raising a child on his own without a spouse or partner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- single fatherDạng gốc (base form)
- single fathersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- fatherkết hợpbố đơn thân
Ví dụ
- .
- .
- .