Nghĩa chính
- Người sáng lập, người lập quốcdanh từA man who founded something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- founding fatherDạng gốc (base form)
- founding fathersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- fatherkết hợpngười cha lập quốc, người sáng lập
Ví dụ
- “ ,” , . “ ,” .
- 1774 , , “ , . .”