pop
A1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 37 nghĩa- Tiếng bốp, tiếng nổ tanh táchdanh từđếm được (countable)A loud, sharp sound, as of a cork coming out of a bottle, especially when the contents are pressurized by fizziness.
- Nổ bốp, nổ tách, kêu bốpđộng từnội động từ (intransitive)To make a pop, or sharp, quick sound.
- Bốp, tách, bùmthán từA loud, sharp sound, as of a cork coming out of a bottle.
- Đại chúng, phổ biếntính từkhông so sánh (not comparable)đứng trước danh từ (attributive)Popular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pop sthk bật nút cái gìHe popped the cork on the champagne bottle.Anh ấy bật nút chai rượu sâm panh.
- pop (sth)làm nổ cái gì
- pop sth/sb + adv./prep.đặt ai/cái gì + adv./prep.
- pop the hoodmở nắp capo xe
Cụm động từ (phrasal verb)
37 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 19
Nước ngọt có ga
- không đếm được (uncountable)An effervescent or fizzy drink, most frequently nonalcoholic; soda pop.
Xuất hiện ở từ khác
- paTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc popNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ, thán từ
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạipop
tính từ, danh từ
Rút gọn từ popular
danh từ
Rút gọn từ population
Ví dụ
- .Hãy lắng nghe tiếng nổ bốp khi mở nút chai sâm panh.
- .Bữa trưa gồm bánh mì kẹp và một chai nước ngọt có ga.
- ! — , — .Không có gì đậm chất mùa thu hơn vải nhung tăm! Tôi cực kỳ thích chiếc áo khoác sơ mi màu xanh bọt biển đậm này—làm từ chất liệu dày dặn, có gân sọc—nó sẽ tạo một điểm nhấn màu sắc tuyệt vời cho một bộ trang phục trầm màu.