Dịch

pop

A1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 37 nghĩa
  1. Tiếng bốp, tiếng nổ tanh táchdanh từđếm được (countable)A loud, sharp sound, as of a cork coming out of a bottle, especially when the contents are pressurized by fizziness.
  2. Nổ bốp, nổ tách, kêu bốpđộng từnội động từ (intransitive)To make a pop, or sharp, quick sound.
  3. Bốp, tách, bùmthán từA loud, sharp sound, as of a cork coming out of a bottle.
  4. Đại chúng, phổ biếntính từkhông so sánh (not comparable)đứng trước danh từ (attributive)Popular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popNguyên thể (infinitive)
  2. popsSố nhiều (plural)
  3. poppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. poppingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • pop sthk bật nút cái gìHe popped the cork on the champagne bottle.Anh ấy bật nút chai rượu sâm panh.
  • pop (sth)làm nổ cái gì
  • pop sth/sb + adv./prep.đặt ai/cái gì + adv./prep.
  • pop the hoodmở nắp capo xe

37 nghĩa khác

Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 19
Nước ngọt có ga
  1. không đếm được (uncountable)An effervescent or fizzy drink, most frequently nonalcoholic; soda pop.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ, thán từ

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đạipop
tính từ, danh từ

Rút gọn từ popular

danh từ

Rút gọn từ population

Ví dụ

  • .Hãy lắng nghe tiếng nổ bốp khi mở nút chai sâm panh.
  • .Bữa trưa gồm bánh mì kẹp và một chai nước ngọt có ga.
  • ! — , — .Không có gì đậm chất mùa thu hơn vải nhung tăm! Tôi cực kỳ thích chiếc áo khoác sơ mi màu xanh bọt biển đậm này—làm từ chất liệu dày dặn, có gân sọc—nó sẽ tạo một điểm nhấn màu sắc tuyệt vời cho một bộ trang phục trầm màu.

AI