Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Liếc trộmđộng từnội động từ (intransitive)To look slyly, or with the eyes half closed, or through a crevice; to peep.
- Lấp ló, hé lộ, lộ rađộng từnội động từ (intransitive)To be only slightly, partially visible, as if peering out from a hiding place.
- Nhô ra nhìn, thò đầu ra nhìnđộng từnội động từ (intransitive)To briefly move out of cover (to gather visual information).
- Cái nhìn trộm, cái liếc nhanhdanh từA quick glance or look.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- peek out/over/through, etc.lấp ló, hiện ra từ/qua/sau
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sneak peekCái nhìn lướt trướctake a peekLiếc nhìnpeek walletChiếc ví lừa nhằm mục đích che giấu một vật phẩm khỏi tầm nhìn của người biểu diễn trong một trò ảo thuật, nhưng thực sự cho phép họ nhìn thấy những gì bên trongscreen peekXem phần màn hình tivi của người chơi khác trong trò chơi nhiều người chơi cạnh tranh trong đó nhiều người chơi đang chia sẻ một màn hìnhpeek-a-boo braÁo ngực hở hang hơn bình thường, để lộ nhiều bầu ngực và thường là núm vúsneaky peekCái nhìn lén
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Nhìn
- ngoại động từ (transitive)Nhìn, xem, ngó quaTo take a look at; to check out.
Họ từ (word family)
cùng gốc peekNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , !Nhắm mắt lại, không được nhìn trộm đấy!
- .Làn da nâu của cô lấp ló qua khoảng hở trên trang phục.
- ; .Có tay bắn tỉa đang canh địa điểm đó, đừng thò đầu ra.