Dịch

peeksy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhìn trộm; một cái nhìn nhanh chóngdanh từA peek; a quick look.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peeksyDạng gốc (base form)
  2. peeksiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] ; $12.95 , .
  • . , , .

AI