Dịch

keek

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hé nhìn, nhìn trộmđộng từnội động từ (intransitive)To peek; peep.
  2. Cái nhìn hé, cái nhìn trộmdanh từA look, especially a quick one; a peek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keekNguyên thể (infinitive)
  2. keeksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. keekedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. keekingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

keeking-glassdanh từTấm gương
keekwilee-housedanh từNơi ở mùa đông bán dưới lòng đất của một số dân tộc người Mỹ bản địa

Ví dụ

  • . , .
  • " red-coats," , .

Họ từ (word family)

cùng gốc keek

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikyken
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạikiken
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạikîken“to look, peep”

AI