Nghĩa chính
- Hé nhìn, nhìn trộmđộng từnội động từ (intransitive)To peek; peep.
- Cái nhìn hé, cái nhìn trộmdanh từA look, especially a quick one; a peek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keeking-glassdanh từ | danh từ | Tấm gương |
| keekwilee-housedanh từ | danh từ | Nơi ở mùa đông bán dưới lòng đất của một số dân tộc người Mỹ bản địa |
Ví dụ
- . , .
- " red-coats," , .
Họ từ (word family)
cùng gốc keekNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikyken
- từ tiếng Hà Lan trung đạikiken
- từ tiếng Hạ Đức trung đạikîken“to look, peep”