Dịch

look

A1động từ (verb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. nhìn, ngắm, xemđộng từA1ngoại động từ (transitive)to turn your eyes towards something to see it
  2. trông có vẻ, trông như, có vẻđộng từA1động từ nối (linking verb)to appear or seem to be something
  3. tìm, tìm kiếmđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với forto try to find someone or something
  4. này, nghe nàythán từA2used to get someone's attention or make them listen carefully

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lookNguyên thể (infinitive)
  2. looksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lookedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lookingPhân từ I (present participle)
  5. lookee (bất quy tắc)Mệnh lệnh (imperative)

Mệnh lệnh không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • look at sb/sthnhìn ai/cái gìShe looked at me and smiled.Cô ấy nhìn tôi và mỉm cười.
  • look for sb/sthtìm ai/cái gìWhere have you been? We've been looking for you.Bạn đi đâu thế? Chúng tôi đang tìm bạn.
  • look at sthđể ý cái gìLook at the time! We're going to be late.Nhìn xem mấy giờ rồi! Chúng ta sắp trễ rồi.
  • look where, what, etc…nhìn xem ở đâu, cái gì, v.v…Can't you look where you're going?Bạn không thể nhìn xem mình đang đi đâu à?
  • look like sb/sthtrông như ai/cái gìThat looks like an interesting book.Cuốn sách đó trông như thú vị.
  • look like sb/sth to sbtrông với ai như ai/cái gìIt doesn't look like fun to me.Với tôi nó không trông như vui.

11 nghĩa khác

Động từ (verb) 8
Danh từ (noun) 3
Hướng về
  1. Hướng về, nhìn raTo face or present a view.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xem
Hướng về
Trông chờ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiloken
  2. từ tiếng Anh cổlōcian
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*lōkōn

Ví dụ

  • Don’t .Đừng nhìn vào tủ quần áo.
  • .Chúng ta trông thật tuyệt khi đi cùng nhau.
  • !Nhìn xem anh đã làm gì với nó kìa!

AI