Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
look like someone
UK
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Trông giống ai
Xuất hiện ở từ khác
look
kết hợp
trông giống ai đó
AI
1
Trông giống ai
1
Trông giống ai
1
Trông giống ai