Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- quan điểm, ý kiến, góc nhìndanh từA2an opinion, belief, or way of thinking about something
- quang cảnh, phong cảnh, tầm nhìndanh từA2what can be seen from a particular place, especially beautiful scenery
- tầm nhìn, tầm mắt, sự quan sátdanh từB1the ability to see something or the area that can be seen
- lượt xemdanh từA2an occasion when a web page or video is looked at online
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- view of sthtầm nhìn ra cái gìThere were magnificent views of the surrounding countryside.Có tầm nhìn tuyệt đẹp ra vùng quê xung quanh.
- view from sthtầm nhìn từ cái gìThe view from the top of the tower was spectacular.Tầm nhìn từ đỉnh tháp rất ngoạn mục.
- in viewtrong tầm nhìnThere was nobody in view.Không có ai trong tầm nhìn.
- out of viewngoài tầm nhìnI hid in the hallway out of view.Tôi trốn trong hành lang ngoài tầm nhìn.
- view on sthquan điểm về cái gìShe and I hold opposing views on the matter.Cô ấy và tôi có quan điểm trái ngược về vấn đề này.
- view about sthquan điểm về cái gìThe meeting will give people the opportunity to express their views about the issue.Cuộc họp sẽ cho mọi người cơ hội bày tỏ quan điểm của họ về vấn đề này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come into view | Hiện ra trong tầm mắt | |
| have a view | Có góc nhìn, nhìn ra | |
| in my view | Theo quan điểm của tôi | |
| in view ofgiới từ | giới từ | Xét thấy, vì |
| point of viewdanh từ | danh từ | Góc nhìn, điểm quan sát |
| view something as something | Coi cái gì là cái gì | |
| block someone's view | Chắn tầm nhìn của ai | |
| express a view | Bày tỏ quan điểm |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Tranh vẽ phong cảnh
- Tranh vẽ phong cảnh, bức họaA picture, drawn or painted; a sketch.
Xuất hiện ở từ khác
- considerđồng nghĩaCũng nghĩa coi là, thường hơi trang trọng hơn.
- eyeđồng nghĩaCách nhìn nhất định về một việc.
- hitđồng nghĩaLượt xem trang hoặc nội dung.
- opiniondễ nhầm, đồng nghĩaCũng nghĩa với ý kiến và thường chỉ cách nhìn của một người về một chủ đề.
- sceneđồng nghĩanhấn mạnh vào góc nhìn từ một vị trí
- thinkingđồng nghĩagóc nhìn, lập trường về một sự việc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc viewNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “ everyone's ,” . . , , isn’t .“Tôi tin sâu trong thấu trái tim mỗi người luôn có một nỗi cô đơn tiềm ẩn,” anh nói. Nhân loại khao khát một loài khác có trí tuệ tương đương. Theo quan điểm của anh, AGI không chỉ là cỗ máy kiếm lời mà còn là người bạn đồng hành trên hành trình văn minh của chúng ta.
- .Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi.
- .Anh ấy đổi chỗ ngồi để có thể nhìn bao quát toàn bộ sân khấu.