Dịch

vista

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈbista/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. tầm nhìn, quang cảnh, cảnhdanh từA1What you can see from a particular place; scenery or range of vision.
  2. thị lực, mắtdanh từA2The physical ability to see; eyesight.
  3. quan điểm, góc nhìndanh từB1A way of thinking about or looking at something; an opinion or viewpoint.
  4. tầm mắt, sự nhìn thấydanh từB1The act of seeing someone or something, or the range of seeing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vistaDạng gốc (base form)
  2. vistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la vistaTrong tầm mắt
a primera vistaNgay từ cái nhìn đầu tiên
perder de vista a alguienMất dấu ai đó
punto de vistadanh từQuan điểm, góc nhìn
vista al marTầm nhìn ra biển
perder la vistaMất thị lực
vista cansadaChứng mỏi mắt, lão thị
en vista degiới từTheo quan điểm của; trong ánh sáng của

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Vẻ ngoài
  1. Vẻ ngoài, diện mạoappearance, look (the way something looks)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã mất dấu anh ấy trong đám đông.
  • .Khách sạn này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
  • .Mút tầm mắt chỉ toàn là nước.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thị lực

AI